lo nghĩ

Học thuật
Thân thiện
lo nghĩ

Một cậu bé lo nghĩ khi ngồi trước bài kiểm tra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lo lắng suy nghĩ về một điều đó: "lo nghĩ" chỉ trạng thái tâm lý vừa cảm thấy băn khoăn, lo âu vừa suy , cân nhắc về một vấn đề, tình huống hoặc hậu quả có thể xảy ra trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy lo nghĩ rất nhiều về tương lai của các con. ( ấy vừa lo lắng vừa suy nghĩ nhiều về tương lai của các con.)
    • Đừng lo nghĩ quá nhiều về chuyện chưa xảy ra. (Đừng vừa lo âu vừa suy quá mức về những việc chưa xảy ra.)
    • Anh ấy ngồi im lặng, mặt đầy vẻ lo nghĩ. (Anh ấy ngồi im lặng, khuôn mặt thể hiện sự lo âu trầm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lo nghĩ triền miên": lo lắng suy nghĩ liên tục, kéo dài không dứt.

    • Những vấn đề tài chính khiến ông ấy lo nghĩ triền miên. (Những vấn đề tài chính khiến ông ấy cứ lo âu, suy tính mãi không thôi.)
  • "buồn phiền lo nghĩ": kết hợp trạng thái buồn với sự lo lắng, suy .

    • Sau sự cố đó, cả gia đình sống trong cảnh buồn phiền lo nghĩ. (Sau sự cố đó, cả gia đình sống trong tâm trạng buồn , lo âu nghĩ ngợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lo lắng (động từ): chỉ tập trung vào cảm giác bất an, sợ hãi về điều không hay có thể xảy ra, ít nhấn mạnh khía cạnh suy nghĩ, cân nhắc như "lo nghĩ".
  • Nghĩ ngợi (động từ): chỉ hành động suy , ngẫm nghĩ về nhiều điều, có thể không đi kèm với sự lo âu.
  • Ưu (động từ/tính từ): từ Hán Việt, có nghĩa gần với "lo nghĩ", chỉ sự buồn phiền, lo lắng trầm .
Từ đồng nghĩa
  • Băn khoăn: vừa lo lắng vừa phân vân, không yên tâm.
  • Trăn trở: suy nghĩ rất nhiều, day dứt về một điều đó (thường vấn đề hệ trọng, lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt dưới dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Ăn không ngon, ngủ không yên lo nghĩ: diễn tả mức độ lo lắng, suy nhiều đến mức ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
    • Nghe tin con ốmxa, cứ ăn không ngon, ngủ không yên lo nghĩ. (Nghe tin con ốmxa, cứ lo âu, nghĩ ngợi đến mức ăn uống, nghỉ ngơi không được bình thường.)
lo nghĩ

Một cậu bé lo nghĩ khi ngồi trước bài kiểm tra.

  1. Lo lắng nghĩ ngợi.

Proverbs and Idioms